Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xấu bụng" (1)
xấu bụng

Tiếng Anh
Tính từnasty, mean
Cậu bé đó hay xấu bụng với bạn.
That boy is mean to his friends.
Từ liên quan "xấu bụng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "xấu bụng" (1)
Cậu bé đó hay xấu bụng với bạn.
That boy is mean to his friends.
